學華語Kaori Dict

giản thể:

shí

ㄕˊ

THỜI

HSK 3TOCFL 3N
  1. 1.giờ
  2. 2.thời gian
  3. 3.khi
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.mùa
  2. 5.giai đoạn

Cách đọc khác:shíbiến thể cũ của 時|时[shi2]Shíhọ [Shi2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    上課時不要說話。

    shàng kè shí bù yào shuō huà

    Không nói chuyện trong lớp

  • 2

    寫表格時要寫性別。

    xiě biǎo gé shí yào xiě xìng bié

    Khi điền vào bảng, phải ghi giới tính

  • 3

    兩位領導見面時握手。

    liǎng wèi lǐng dǎo jiàn miàn shí wò shǒu

    Hai lãnh đạo bắt tay khi gặp nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

时 nghĩa là gì? · Kaori Dict