學華語Kaori Dict

使

shǐ

ㄕˇ

SỬ

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.khiến
  2. 2.làm cho
  3. 3.cho phép
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.sử dụng
  2. 5.thuê
  3. 6.phái
  4. 7.dạy ai làm việc gì
  5. 8.đặc phái viên
  6. 9.người đưa tin

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件事使我很感動。

    zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn gǎn dòng

    Việc này khiến tôi rất xúc động

  • 2

    游泳使腿部強健。

    yóuyǒng shǐ tuǐbù qiángjiàn。

    Bơi lội giúp đôi chân khỏe hơn

  • 3

    這個消息使她心碎了。

    zhège xiāoxi shǐ tā xīnsuì le。

    Thông tin này khiến cô ấy tan nát

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

使 nghĩa là gì? · Kaori Dict