學華語Kaori Dict

使得

shǐde

ㄕˇ ㄉㄜ˙

SỬ ĐẮC

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.có thể sử dụng; dùng được
  2. 2.khả thi; thực hiện được; làm được
  3. 3.làm cho; gây ra; dẫn đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    努力使得他成功了。

    nǔ lì shǐ de tā chéng gōng le

    Nỗ lực đã giúp ông thành công

  • 2

    他刀叉使得很好。

    tā dāochā shǐde hěn hǎo。

    Anh ấy dùng đũa rất tốt

  • 3

    暴風雪使得我們難以返回營地。

    bàofēngxuě shǐde wǒmen nányǐ fǎnhuí yíngdì。

    Bão tuyết khiến chúng ta khó khăn trong việc quay trở lại trại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

使得 nghĩa là gì? · Kaori Dict