似地
shìde
[ㄕˋ ㄉㄜ˙]
TỰ ĐỊA
- 1.似地 — (dùng để tạo thành thành ngữ X + 似地[shi4 de5]) như (X); có vẻ như (X) / phương ngữ Đài Loan [si4de5]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.