學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giống nhưmáy dịch

shìTỰ

  1. 1.dùng trong 似的[shi4de5]

TỰ

  1. 1.dường như
  2. 2.có vẻ
  3. 3.giống

TỰ

  1. 1.biến thể cũ của 似[si4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

似 (形声。从人,以声。本义像;相像) 同本义 似,象也。--《说文》 似,有以相攖,有不相櫻也。--《墨子经上》 见似目瞿。--《礼记·杂记》。注谓容貌似其父母。” 寡人虽无似也。--《礼记·哀公问》。注无似犹言不肖。” 似,类也。--《广雅》 凄然似秋,暖然似春。--《庄子·大宗师》 夫马似鹿者而题之千金。--《韩非子·外储说右上》 玉人之所患,患石之似玉者。--《吕氏春秋·疑似》 今世之主法先王之法也,有似于此。--《吕氏春秋·察今》 布衾多年冷似铁,娇儿恶卧踏里裂。--唐· 似shì ⒈ 似sì ⒈像。相像类~。相~。 ⒉好像,〈表〉不确定~乎。~懂非懂。~曾相识。~觉不妥。 ⒊〈表〉比较,相当于"过"、"超过"一个强~一个。生活一年甚~一年。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [yǐ] chỉ âm.

người 亻 giống người khác

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 似 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict