學華語Kaori Dict

看似

kàn

ㄎㄢˋ ㄙˋ

KHÁN TỰ

HSK 7-9V
  1. 1.trông như; dường như

例句Câu ví dụ

  • 1

    她看似不同意。

    tā kànsì bùtóng Yì。

    Cô ấy dường như không đồng ý.

  • 2

    湯姆看似有興趣。

    Tāngmǔ kànsì yǒuxìngqù。

    Tom dường như có hứng thú

  • 3

    那看似一文不值。

    nà kànsì yīwénbùzhí。

    Đó trông như không có giá trị

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看似 nghĩa là gì? · Kaori Dict