例句Câu ví dụ
- 1
她看似不同意。
tā kànsì bùtóng Yì。
Cô ấy dường như không đồng ý.
- 2
湯姆看似有興趣。
Tāngmǔ kànsì yǒuxìngqù。
Tom dường như có hứng thú
- 3
那看似一文不值。
nà kànsì yīwénbùzhí。
Đó trông như không có giá trị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
