學華語Kaori Dict

類似

giản thể: 类似

lèi

ㄌㄟˋ ㄙˋ

LOẠI TỰ

HSK 3TOCFL 5V/Adj
  1. 1.tương tự; tương đồng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的看法和他的類似。

    wǒ de kàn fǎ hé tā de lèi sì

    Quan điểm của tôi giống với của anh

  • 2

    我也聽過一個類似的故事。

    wǒ yě tīng guò yīge lèisì de gùshi。

    Tôi cũng từng nghe một câu chuyện tương tự

  • 3

    你的問題類似於我的。

    nǐ de wèntí lèisì yú wǒ de。

    Vấn đề của anh giống với vấn đề của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

類似 nghĩa là gì? · Kaori Dict