
例句Câu ví dụ
- 1
這類問題很普遍。
zhè lèi wèn tí hěn pǔ biàn
Loại vấn đề này rất phổ biến.
- 2
這類問題很常見。
zhè lèi wèn tí hěn cháng jiàn
Loại vấn đề này rất phổ biến
- 3
你最喜歡哪類的衣服?
nǐ zuì xǐhuan nǎ lèi de yīfu?
Bạn thích loại trang phục nào nhất?

這類問題很普遍。
zhè lèi wèn tí hěn pǔ biàn
Loại vấn đề này rất phổ biến.
這類問題很常見。
zhè lèi wèn tí hěn cháng jiàn
Loại vấn đề này rất phổ biến
你最喜歡哪類的衣服?
nǐ zuì xǐhuan nǎ lèi de yīfu?
Bạn thích loại trang phục nào nhất?