學華語Kaori Dict

之類

giản thể: 之类

zhīlèi

ㄓ ㄌㄟˋ

CHI LOẠI

HSK 6TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    水果之類的東西他都愛吃。

    shuǐ guǒ zhī lèi de dōng xi tā dōu ài chī

    Mọi thứ thuộc loại trái cây ông ấy đều thích ăn

  • 2

    他是個音樂家之類的人。

    tā shì gě yīnyuèjiā zhīlèi de rén。

    Anh ấy là một người có chút liên quan đến âm nhạc

  • 3

    另外,這間房裡面沒有冷氣設備之類的東西,有的只是一把團扇。

    lìngwài, zhè jiān fáng lǐmiàn méiyǒu lěngqì shèbèi zhīlèi de dōngxi, yǒude zhǐshì yī bǎ tuánshàn。

    Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

之類 nghĩa là gì? · Kaori Dict