- 1.loại; kiểu; loại hình
- 2.(lập trình máy tính) kiểu dữ liệu

例句Câu ví dụ
- 1
這種類型的車很多。
zhè zhǒng lèi xíng de chē hěn duō
Loại xe này rất nhiều
- 2
你是我的類型。
nǐ shì wǒ de lèixíng。
Anh là kiểu người của tôi.
- 3
這不是我喜歡的類型。
zhèbu shì wǒ xǐhuan de lèixíng。
Đây không phải kiểu người tôi thích
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.