學華語Kaori Dict

類型

giản thể: 类型

lèixíng

ㄌㄟˋ ㄒㄧㄥˊ

LOẠI HÌNH

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.loại; kiểu; loại hình
  2. 2.(lập trình máy tính) kiểu dữ liệu

例句Câu ví dụ

  • 1

    這種類型的車很多。

    zhè zhǒng lèi xíng de chē hěn duō

    Loại xe này rất nhiều

  • 2

    你是我的類型。

    nǐ shì wǒ de lèixíng。

    Anh là kiểu người của tôi.

  • 3

    這不是我喜歡的類型。

    zhèbu shì wǒ xǐhuan de lèixíng。

    Đây không phải kiểu người tôi thích

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

类型 nghĩa là gì? · Kaori Dict