學華語Kaori Dict

分類

giản thể: 分类

fēnlèi

ㄈㄣ ㄌㄟˋ

PHÂN LOẠI

HSK 5TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把垃圾分類。

    qǐng bǎ lā jī fēn lèi

    Vui lòng phân loại rác

  • 2

    郵局根據寄信地址將郵件進行分類。

    yóujú gēnjù jì xìn dìzhǐ jiāng yóujiàn jìnxíng fēnlèi。

    Bưu cục phân loại thư theo địa chỉ gửi thư

  • 3

    需新建兩個分類。

    xū Xīnjiàn liǎng gě fēnlèi。

    Cần phải tạo ra hai danh mục mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分類 nghĩa là gì? · Kaori Dict