學華語Kaori Dict

分鐘

giản thể: 分钟

fēnzhōng

ㄈㄣ ㄓㄨㄥ

PHÂN CHUNG

HSK 2TOCFL 1M

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的表慢了五分鐘。

    wǒ de biǎo màn le wǔ fēn zhōng

    Đồng hồ của tôi chậm năm phút

  • 2

    一分鐘有六十秒。

    yì fēn zhōng yǒu liù shí miǎo

    Một phút có 60 giây

  • 3

    比賽暫停了五分鐘。

    bǐ sài zàn tíng le wǔ fēn zhōng

    Trận đấu tạm dừng năm phút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • CHUNG (鐘) – chuông: Khối kim loại (釒) to bằng đứa trẻ (童) treo trên tháp — quả CHUÔNG đồng, CHUNG thanh ngân nga báo giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分鐘 nghĩa là gì? · Kaori Dict