- 1.chia tay; rời nhau
- 2.phân biệt; nhận ra sự khác biệt
- 3.sự khác nhau; sự phân biệt
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.bằng các cách khác nhau; khác nhau
- 5.tách biệt; riêng lẻ

例句Câu ví dụ
- 1
分別的時候,大家都哭了。
fēn bié de shí hou dà jiā dōu kū le
Khi chia tay, ai nấy đều khóc
- 2
Fred來不來聚會對我來說沒分別。
F r e d lái bù lái jùhuì duìwǒláishuō méi fēnbié。
Với tôi, việc Fred có đến bữa tiệc hay không không quan trọng.
- 3
“你漏寫了一個撇號。it's和its是有分別的。” “我知道。是我打錯了。”
“ nǐ lòu xiě le yīge piěhào。 i t ' s hé i t s shì yǒu fēnbié de。 ” “ wǒ zhīdào。 shì wǒ dǎcuò le。 ”
Bạn đã bỏ sót một dấu nháy. 'it's' và 'its' là khác nhau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.