學華語Kaori Dict

分別

giản thể: 分别

fēnbié

ㄈㄣ ㄅㄧㄝˊ

PHÂN BIỆT

HSK 3TOCFL 4V/Adv
  1. 1.chia tay; rời nhau
  2. 2.phân biệt; nhận ra sự khác biệt
  3. 3.sự khác nhau; sự phân biệt
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bằng các cách khác nhau; khác nhau
  2. 5.tách biệt; riêng lẻ

例句Câu ví dụ

  • 1

    分別的時候,大家都哭了。

    fēn bié de shí hou dà jiā dōu kū le

    Khi chia tay, ai nấy đều khóc

  • 2

    Fred來不來聚會對我來說沒分別。

    F r e d lái bù lái jùhuì duìwǒláishuō méi fēnbié。

    Với tôi, việc Fred có đến bữa tiệc hay không không quan trọng.

  • 3

    “你漏寫了一個撇號。it's和its是有分別的。” “我知道。是我打錯了。”

    “ nǐ lòu xiě le yīge piěhào。 i t ' s hé i t s shì yǒu fēnbié de。 ” “ wǒ zhīdào。 shì wǒ dǎcuò le。 ”

    Bạn đã bỏ sót một dấu nháy. 'it's' và 'its' là khác nhau.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分別 nghĩa là gì? · Kaori Dict