字義Nghĩa
tách ra, khác nhaumáy dịch
biéBIỆT
- 1.rời khỏi; chia tay
- 2.(văn học) phân biệt
- 3.(hình thức kết hợp) khác; nữa; khác biệt
BiéBIỆT
- 1.họ [Bie2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
別bié1.同"别"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
phân biệt; phân định ranh giới giữa các lớp; 另
字的故事Chuyện chữ
BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
組詞Từ chứa chữ này
- 別人người khác; những người khác
- 別的khác
- 別墅biệt thự
- 彆扭vụng về
- 別看đừng bị đánh lừa bởi thực tế rằng
- 別緻độc đáo
- 別說chứ đừng nói đến; huống hồ
- 別提了đừng nhắc nữa
- 別具匠心thể hiện sự tài tình
- 別出心裁nảy ra điều gì đó mới mẻ (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo
- 特別khác thường; đặc biệt
- 分別chia tay; rời nhau
- 性別giới tính
- 告別rời đi; chia tay
- 區別sự khác biệt
- 個別cá nhân; từng cái một