學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tách ra, khác nhaumáy dịch

biéBIỆT

  1. 1.rời khỏi; chia tay
  2. 2.(văn học) phân biệt
  3. 3.(hình thức kết hợp) khác; nữa; khác biệt

BiéBIỆT

  1. 1.họ [Bie2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

別bié1.同"别"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

phân biệt; phân định ranh giới giữa các lớp; 另

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 別 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict