學華語Kaori Dict

告別

giản thể: 告别

gàobié

ㄍㄠˋ ㄅㄧㄝˊ

CÁO BIỆT

HSK 3TOCFL 5
  1. 1.rời đi; chia tay
  2. 2.chào tạm biệt; nói lời tạm biệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們告別了故鄉。

    wǒ men gào bié le gù xiāng

    Chúng tôi đã chia tay quê hương

  • 2

    他向學生們告別了。

    tā xiàng xuésheng men gàobié le。

    Anh ấy đã chia tay học sinh

  • 3

    他向我們告別,然後走了。

    tā xiàng wǒmen gàobié, ránhòu zǒu le。

    Anh ấy đã chào tạm biệt chúng tôi rồi đi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

告別 nghĩa là gì? · Kaori Dict