- 1.rời đi; chia tay
- 2.chào tạm biệt; nói lời tạm biệt

例句Câu ví dụ
- 1
我們告別了故鄉。
wǒ men gào bié le gù xiāng
Chúng tôi đã chia tay quê hương
- 2
他向學生們告別了。
tā xiàng xuésheng men gàobié le。
Anh ấy đã chia tay học sinh
- 3
他向我們告別,然後走了。
tā xiàng wǒmen gàobié, ránhòu zǒu le。
Anh ấy đã chào tạm biệt chúng tôi rồi đi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.