例句Câu ví dụ
- 1
寫表格時要寫性別。
xiě biǎo gé shí yào xiě xìng bié
Khi điền vào bảng, phải ghi giới tính
- 2
嫌疑犯目前性別不明。
xiányífàn mùqián xìngbié bùmíng。
Người nghi phạm hiện tại chưa xác định được giới tính.
- 3
性別光譜的概念幫助我們理解,性別不只是男性與女性的二元劃分。
xìngbié guāngpǔ de gàiniàn bāngzhù wǒmen lǐjiě, xìngbié bùzhǐ shì nánxìng yǔ nǚxìng de èryuán huàfēn。
Khái niệm phổ quát giới tính giúp chúng ta hiểu rằng giới tính không chỉ là sự phân chia hai cực nam và nữ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
