學華語Kaori Dict

性別

giản thể: 性别

xìngbié

ㄒㄧㄥˋ ㄅㄧㄝˊ

TÍNH BIỆT

HSK 3TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    寫表格時要寫性別。

    xiě biǎo gé shí yào xiě xìng bié

    Khi điền vào bảng, phải ghi giới tính

  • 2

    嫌疑犯目前性別不明。

    xiányífàn mùqián xìngbié bùmíng。

    Người nghi phạm hiện tại chưa xác định được giới tính.

  • 3

    性別光譜的概念幫助我們理解,性別不只是男性與女性的二元劃分。

    xìngbié guāngpǔ de gàiniàn bāngzhù wǒmen lǐjiě, xìngbié bùzhǐ shì nánxìng yǔ nǚxìng de èryuán huàfēn。

    Khái niệm phổ quát giới tính giúp chúng ta hiểu rằng giới tính không chỉ là sự phân chia hai cực nam và nữ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

性別 nghĩa là gì? · Kaori Dict