學華語Kaori Dict

個性

giản thể: 个性

xìng

ㄍㄜˋ ㄒㄧㄥˋ

CÁ TÍNH

HSK 3TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他性格積極,個性很強。

    tā xìng gé jī jí gè xìng hěn qiáng

    Anh ấy tính cách tích cực, cá tính mạnh

  • 2

    她的個性很強。

    tā de gèxìng hěn qiáng。

    Tính cách của cô rất mạnh

  • 3

    她有很強的個性。

    tā yǒu hěn qiáng de gèxìng。

    Cô ấy có tính cách rất mạnh mẽ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

個性 nghĩa là gì? · Kaori Dict