例句Câu ví dụ
- 1
他性格積極,個性很強。
tā xìng gé jī jí gè xìng hěn qiáng
Anh ấy tính cách tích cực, cá tính mạnh
- 2
她的個性很強。
tā de gèxìng hěn qiáng。
Tính cách của cô rất mạnh
- 3
她有很強的個性。
tā yǒu hěn qiáng de gèxìng。
Cô ấy có tính cách rất mạnh mẽ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
