學華語Kaori Dict

女性

xìng

ㄋㄩˇ ㄒㄧㄥˋ

NỮ TÍNH

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.phụ nữ
  2. 2.giới tính nữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    男性和女性的比重差不多。

    nán xìng hé nǚ xìng de bǐ zhòng chà bu duō

    Tỷ lệ nam nữ gần như bằng nhau

  • 2

    女性愛談話。

    nǚxìng ài tánhuà。

    Nữ giới thích nói chuyện

  • 3

    女性通常比男性長壽。

    nǚxìng tōngcháng bǐ nánxìng chángshòu。

    Nữ giới thường sống lâu hơn nam giới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女性 nghĩa là gì? · Kaori Dict