例句Câu ví dụ
- 1
男性和女性的比重差不多。
nán xìng hé nǚ xìng de bǐ zhòng chà bu duō
Tỷ lệ nam nữ gần như bằng nhau
- 2
女性愛談話。
nǚxìng ài tánhuà。
Nữ giới thích nói chuyện
- 3
女性通常比男性長壽。
nǚxìng tōngcháng bǐ nánxìng chángshòu。
Nữ giới thường sống lâu hơn nam giới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
