例句Câu ví dụ
- 1
子女應該照顧父母。
zǐ nǚ yīng gāi zhào gu fù mǔ
Con cái nên chăm sóc cha mẹ
- 2
您有孫子女嗎?
nín yǒu sūnzi nǚ ma ?
Anh có cháu nội không?
- 3
子女是窮人的財富。
zǐnǚ shì qióngrén de cáifù。
Con cái là tài sản của người nghèo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
