學華語Kaori Dict

子女

ㄗˇ ㄋㄩˇ

TỬ NỮ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.con cái; con trai và con gái

例句Câu ví dụ

  • 1

    子女應該照顧父母。

    zǐ nǚ yīng gāi zhào gu fù mǔ

    Con cái nên chăm sóc cha mẹ

  • 2

    您有孫子女嗎?

    nín yǒu sūnzi nǚ ma ?

    Anh có cháu nội không?

  • 3

    子女是窮人的財富。

    zǐnǚ shì qióngrén de cáifù。

    Con cái là tài sản của người nghèo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

子女 nghĩa là gì? · Kaori Dict