房子
fángzi
[ㄈㄤˊ ㄗ˙]
PHÒNG TỬ
HSK 1TOCFL 1N
- 1.nhà
- 2.tòa nhà (một hoặc hai tầng)
- 3.căn hộ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.phòng
- 5.LT:棟|栋[dong4],幢[zhuang4],座[zuo4],套[tao4],間|间[jian1]

例句Câu ví dụ
- 1
他的房子很大。
tā de fáng zi hěn dà
Nhà của anh ấy rất lớn
- 2
這間房子很大。
zhè jiān fáng zi hěn dà
Nhà này rất rộng
- 3
我租了一個小房子住。
wǒ zū le yī ge xiǎo fáng zi zhù
Tôi thuê một ngôi nhà nhỏ để ở
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.