字義Nghĩa
nhà, công trìnhmáy dịch
fángPHÒNG
- 1.nhà
- 2.phòng
- 3.LT:間|间[jian1]
FángPHÒNG
- 1.họ [Fang2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
房〈名〉 (形声。从户,方声。上古边室皆用单扇门(即户”),庙门大门才用双扇门,故房”从户”。本义正室左右的住室) 古代堂中间叫正室,两旁的叫房 房,室在傍者也。--《说文》 房,室旁夹室也。--《六书故》。段曰凡堂之内,中为正室,左右为房,所谓东房、西房也”。桂馥曰古者宫室之制,前堂后室。前堂之两头有夹室,后室之两旁有东西房 。” 记宰夫宴出自东房。--《仪礼·乡食礼》 在东房。--《书·顾命》 鄐子登,妇人笑于房。--《左传·宣公十七年》 又如厢房(正房前面两旁的房屋);房植(房室四角的柱);房 房 fáng ⒈室,屋~屋。草~子。高楼~。厂~。书~。 ⒉像房间的莲子~。蜜蜂~。左心~。右心~。 ⒊家族的一支长~。远~。 ⒋星宿名。二十八宿之一。 房páng 1.见"阿房宫"。 2.见"房皇"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 户 (hộ) chỉ nghĩa, 方 [fāng] chỉ âm.
cửa
字的故事Chuyện chữ
PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
組詞Từ chứa chữ này
- 房子nhà
- 房間phòng
- 房租tiền thuê phòng hoặc nhà
- 房東chủ nhà
- 房屋nhà
- 房地產bất động sản
- 房價giá nhà
- 房下
- 房主chủ nhà
- 房事quan hệ tình dục
- 住房nhà ở
- 廚房nhà bếp
- 書房phòng làm việc
- 病房phòng bệnh (của bệnh viện)
- 票房phòng vé
- 樓房một tòa nhà hai tầng trở lên