學華語Kaori Dict

房屋

fáng

ㄈㄤˊ ㄨ

PHÒNG ỐC

HSK 3TOCFL 3N
  1. 1.nhà
  2. 2.toà nhà
  3. 3.LT:所[suo3],套[tao4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡的房屋都很舊。

    zhè lǐ de fáng wū dōu hěn jiù

    Những ngôi nhà ở đây đều cũ

  • 2

    他設計了這座房屋。

    tā shè jì le zhè zuò fáng wū

    Anh ấy đã thiết kế ngôi nhà này.

  • 3

    房屋一片死寂。

    fángwū yī piàn sǐjì。

    Nhà cửa im lặng như tờ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

房屋 nghĩa là gì? · Kaori Dict