例句Câu ví dụ
- 1
這裡的房屋都很舊。
zhè lǐ de fáng wū dōu hěn jiù
Những ngôi nhà ở đây đều cũ
- 2
他設計了這座房屋。
tā shè jì le zhè zuò fáng wū
Anh ấy đã thiết kế ngôi nhà này.
- 3
房屋一片死寂。
fángwū yī piàn sǐjì。
Nhà cửa im lặng như tờ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
