- 1.phòng làm việc
- 2.phòng studio
- 3.LT:間|间[jian1]

例句Câu ví dụ
- 1
書房里有一張寫字臺。
shū fáng lǐ yǒu yī zhāng xiě zì tái
Trong phòng đọc có một cái bàn viết
- 2
你們看,他們書房里倒收拾得很清潔哪。
nǐmen kàn, tāmen shūfáng lǐ dǎo shōushi dehěn qīngjié nǎ。
Các anh nhìn xem, phòng sách của họ lại sạch sẽ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.