學華語Kaori Dict

書房

giản thể: 书房

shūfáng

ㄕㄨ ㄈㄤˊ

THƯ PHÒNG

HSK 6TOCFL 2N
  1. 1.phòng làm việc
  2. 2.phòng studio
  3. 3.LT:間|间[jian1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    書房里有一張寫字臺。

    shū fáng lǐ yǒu yī zhāng xiě zì tái

    Trong phòng đọc có một cái bàn viết

  • 2

    你們看,他們書房里倒收拾得很清潔哪。

    nǐmen kàn, tāmen shūfáng lǐ dǎo shōushi dehěn qīngjié nǎ。

    Các anh nhìn xem, phòng sách của họ lại sạch sẽ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

書房 nghĩa là gì? · Kaori Dict