字義Nghĩa
sáchmáy dịch
shūTHƯ
- 1.sách
- 2.thư
- 3.tài liệu
ShūTHƯ
- 1.viết tắt của 書經|书经[Shu1 jing1]
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Bút聿 dùng để viết chữ曰
字的故事Chuyện chữ
THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
組詞Từ chứa chữ này
- 書店nhà sách
- 書包cặp sách
- 書架giá sách
- 書法thư pháp
- 書桌bàn làm việc
- 書房phòng làm việc
- 書櫃tủ sách
- 書籍sách
- 書寫viết
- 書面bằng văn bản
- 圖書館thư viện
- 讀書đọc sách
- 證書chứng chỉ
- 念書đọc
- 圖書sách (trong thư viện hoặc hiệu sách)
- 秘書thư ký