學華語Kaori Dict

圖書館

giản thể: 图书馆

shūguǎn

ㄊㄨˊ ㄕㄨ ㄍㄨㄢˇ

ĐỒ THƯ QUÁN

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.thư viện
  2. 2.LT:家[jia1],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    圖書館在學校里邊。

    tú shū guǎn zài xué xiào lǐ bian

    Thư viện nằm trong trường học

  • 2

    圖書館在教學樓旁邊。

    tú shū guǎn zài jiào xué lóu páng biān

    Thư viện ở bên cạnh tòa nhà giảng dạy

  • 3

    圖書館有很多圖書。

    tú shū guǎn yǒu hěn duō tú shū

    Thư viện có rất nhiều sách

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
  • QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圖書館 nghĩa là gì? · Kaori Dict