- 1.thư viện
- 2.LT:家[jia1],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
圖書館在學校里邊。
tú shū guǎn zài xué xiào lǐ bian
Thư viện nằm trong trường học
- 2
圖書館在教學樓旁邊。
tú shū guǎn zài jiào xué lóu páng biān
Thư viện ở bên cạnh tòa nhà giảng dạy
- 3
圖書館有很多圖書。
tú shū guǎn yǒu hěn duō tú shū
Thư viện có rất nhiều sách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
- 館QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.