字義Nghĩa
nhà công cộngmáy dịch
guǎnQUÁN
- 1.toà nhà
- 2.cửa hàng
- 3.thuật ngữ cho một số cơ sở dịch vụ
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Ẳ — nhà hàng công cộng; Ẳ cũng cung cấp âm đọc
字的故事Chuyện chữ
QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.
組詞Từ chứa chữ này
- 館地trường học (cũ)
- 館子nhà hàng
- 館藏sưu tầm trong bảo tàng hoặc thư viện
- 館賓giáo viên tư
- 館陶huyện Guantao ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc
- 館陶縣huyện Guantao ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc
- 館陶縣館陶縣 — Guantao, một huyện thuộc thành phố Handan 邯鄲市|邯郸市[Han2 dan1 Shi4], tỉnh Sơn Tây
- 圖書館thư viện
- 旅館khách sạn
- 飯館nhà hàng
- 體育館phòng gym
- 博物館bảo tàng
- 大使館đại sứ quán