學華語Kaori Dict

體育館

giản thể: 体育馆

guǎn

ㄊㄧˇ ㄩˋ ㄍㄨㄢˇ

THỂ DỤC QUÁN

HSK 2N
  1. 1.phòng gym
  2. 2.nhà thi đấu
  3. 3.sân vận động
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    排球隊在體育館練習。

    pái qiú duì zài tǐ yù guǎn liàn xí

    Đội bóng chuyền đang tập luyện tại phòng gym

  • 2

    我去Koushien體育館。

    wǒqù K o u s h i e n tǐyùguǎn。

    Tôi đi đến sân vận động Koushien

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

體育館 nghĩa là gì? · Kaori Dict