- 1.truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức

例句Câu ví dụ
- 1
媒體報道了這個事件。
méi tǐ bào dào le zhè ge shì jiàn
Thông tin đã được báo chí đưa tin
- 2
媒體都在關注這個話題。
méi tǐ dōu zài guān zhù zhè ge huà tí
Các phương tiện truyền thông đều quan tâm đến chủ đề này
- 3
發言人回應了媒體的議題。
fā yán rén huí yìng le méi tǐ de yì tí
Người phát ngôn đã phản hồi chủ đề của truyền thông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.