學華語Kaori Dict

體驗

giản thể: 体验

yàn

ㄊㄧˇ ㄧㄢˋ

THỂ NGHIỆM

HSK 3TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我體驗了農村生活。

    wǒ tǐ yàn le nóng cūn shēng huó

    Tôi đã trải nghiệm cuộc sống ở nông thôn

  • 2

    二十年以來中國體驗了天翻地覆的變化。

    èrshí nián yǐlái Zhōngguó tǐyàn le tiānfāndìfù de biànhuà。

    Trong hai mươi năm qua, Trung Quốc đã trải qua những thay đổi trời đổi đất đổi.

  • 3

    除了雨之外,我們體驗了強風。

    chúle yǔ zhīwài, wǒmen tǐyàn le qiángfēng。

    Ngoài mưa, chúng tôi còn trải nghiệm gió mạnh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

體驗 nghĩa là gì? · Kaori Dict