字義Nghĩa
kiểm tra, kiểm nghiệmmáy dịch
yànNGHIỆM
- 1.kiểm tra
- 2.thử
- 3.nghiệm
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 驗證kiểm tra và xác minh
- 驗收kiểm tra và chấp nhận
- 驗傷giám định vết thương hoặc chấn thương (thường cho mục đích pháp y)
- 驗光khám mắt
- 驗定đưa ra kết luận về việc gì đó sau khi kiểm tra
- 驗尿làm xét nghiệm nước tiểu
- 驗屍khám nghiệm tử thi
- 驗方đơn thuốc đã được thử nghiệm và kiểm chứng
- 驗明xác minh
- 驗核kiểm tra
- 經驗kinh nghiệm
- 實驗thí nghiệm
- 體驗trải nghiệm
- 考驗thử thách
- 試驗thí nghiệm
- 實驗室phòng thí nghiệm