- 1.thử thách
- 2.đưa vào thử thách
- 3.thử nghiệm
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.khó khăn, thử thách nghiêm trọng

例句Câu ví dụ
- 1
這是一次大的考驗。
zhè shì yī cì dà de kǎo yàn
Đây là một lần kiểm tra lớn.
- 2
他總結了這次考驗的經驗。
tā zǒng jié le zhè cì kǎo yàn de jīng yàn
Anh ấy đã tổng kết kinh nghiệm từ lần thử thách này
- 3
湯姆的嚴酷考驗遠沒有結束。
Tāngmǔ de yánkù kǎoyàn yuǎn méiyǒu jiéshù。
Cuộc thử thách khắc nghiệt của Tom vẫn chưa kết thúc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.