考
kǎo
[ㄎㄠˇ]
KHẢO
HSK 1TOCFL 2V
- 1.kiểm tra
- 2.xác minh
- 3.thử nghiệm
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.khám xét
- 5.tham gia kỳ thi
- 6.dự thi đầu vào
- 7.người cha đã mất
Cách đọc khác:kǎo — đánh

例句Câu ví dụ
- 1
明天考試,我想考好。
míng tiān kǎo shì wǒ xiǎng kǎo hǎo
Ngày mai có thi, tôi muốn thi tốt
- 2
請考慮一下。
qǐng kǎolǜ yīxià。
Xin anh cân nhắc
- 3
我從早考到晚。
wǒ cóng zǎo kǎo dào wǎn。
Tôi đã làm bài thi từ sáng tới tối.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.