學華語Kaori Dict

思考

kǎo

ㄙ ㄎㄠˇ

TƯ KHẢO

HSK 4TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    失敗促使他思考。

    shī bài cù shǐ tā sī kǎo

    Thất bại thúc đẩy anh ấy suy nghĩ.

  • 2

    老師引導學生思考。

    lǎo shī yǐn dǎo xué sheng sī kǎo

    Giáo viên hướng dẫn học sinh suy nghĩ

  • 3

    我一直在思考。

    wǒ yīzhí zài sīkǎo。

    Tôi luôn luôn suy nghĩ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

思考 nghĩa là gì? · Kaori Dict