例句Câu ví dụ
- 1
失敗促使他思考。
shī bài cù shǐ tā sī kǎo
Thất bại thúc đẩy anh ấy suy nghĩ.
- 2
老師引導學生思考。
lǎo shī yǐn dǎo xué sheng sī kǎo
Giáo viên hướng dẫn học sinh suy nghĩ
- 3
我一直在思考。
wǒ yīzhí zài sīkǎo。
Tôi luôn luôn suy nghĩ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
