思想
sīxiǎng
[ㄙ ㄒㄧㄤˇ]
TƯ TƯỞNG
HSK 3TOCFL 5N

例句Câu ví dụ
- 1
作品體現了作者的思想。
zuò pǐn tǐ xiàn le zuò zhě de sī xiǎng
Tác phẩm thể hiện tư tưởng của tác giả
- 2
我試試思想。
wǒ shì shì sīxiǎng。
Tôi thử nghĩ xem
- 3
語言表達思想。
yǔyán biǎodá sīxiǎng。
Ngôn ngữ thể hiện tư tưởng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.