學華語Kaori Dict

思想

xiǎng

ㄙ ㄒㄧㄤˇ

TƯ TƯỞNG

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.suy nghĩ
  2. 2.tư duy
  3. 3.ý tưởng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tư tưởng
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    作品體現了作者的思想。

    zuò pǐn tǐ xiàn le zuò zhě de sī xiǎng

    Tác phẩm thể hiện tư tưởng của tác giả

  • 2

    我試試思想。

    wǒ shì shì sīxiǎng。

    Tôi thử nghĩ xem

  • 3

    語言表達思想。

    yǔyán biǎodá sīxiǎng。

    Ngôn ngữ thể hiện tư tưởng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

思想 nghĩa là gì? · Kaori Dict