想法
xiǎngfǎ
[ㄒㄧㄤˇ ㄈㄚˇ]
TƯỞNG PHÁP
HSK 2TOCFL 2N
- 1.cách nghĩ; ý kiến; quan niệm
- 2.nghĩ cách (làm gì đó)
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他改變了想法。
tā gǎi biàn le xiǎng fǎ
Anh ấy thay đổi ý định.
- 2
他的看法和我的想法不同。
tā de kàn fǎ hé wǒ de xiǎng fǎ bù tóng
Quan điểm của anh ấy khác với ý kiến của tôi.
- 3
各有各的想法。
gè yǒu gè de xiǎng fǎ
Mỗi người đều có ý kiến riêng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.