學華語Kaori Dict

做法

zuò

ㄗㄨㄛˋ ㄈㄚˇ

TỐ PHÁP

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.cách xử lý
  2. 2.phương pháp làm
  3. 3.cách làm
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.công thức
  2. 5.thực hành
  3. 6.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不懂你的做法。

    wǒ bù dǒng nǐ de zuò fǎ

    Tôi không hiểu cách làm của anh

  • 2

    東、西方的做法不一樣。

    dōng xī fāng de zuò fǎ bù yī yàng

    Phương pháp phương Đông và phương Tây khác nhau

  • 3

    做法如下。

    zuò fǎ rú xià

    Cách làm như sau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

做法 nghĩa là gì? · Kaori Dict