學華語Kaori Dict

作法

zuò

ㄗㄨㄛˋ ㄈㄚˇ

TÁC PHÁP

  1. 1.cách làm
  2. 2.phương pháp thực hiện
  3. 3.thực hành
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cách thức hoạt động

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的作法非常不討喜。

    tā de zuòfǎ fēicháng bù tǎoxǐ。

    Cách làm việc của anh ấy rất không được lòng người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作法 nghĩa là gì? · Kaori Dict