作法
zuòfǎ
[ㄗㄨㄛˋ ㄈㄚˇ]
TÁC PHÁP
- 1.cách làm
- 2.phương pháp thực hiện
- 3.thực hành
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cách thức hoạt động

例句Câu ví dụ
- 1
他的作法非常不討喜。
tā de zuòfǎ fēicháng bù tǎoxǐ。
Cách làm việc của anh ấy rất không được lòng người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.