學華語Kaori Dict

方法

fāng

ㄈㄤ ㄈㄚˇ

PHƯƠNG PHÁP

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.phương pháp; cách thức; cách
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    用這個方法做,結果會更好。

    yòng zhè ge fāng fǎ zuò jiē guǒ huì gèng hǎo

    Dùng phương pháp này thì kết quả sẽ tốt hơn

  • 2

    方法需要改進。

    fāng fǎ xū yào gǎi jìn

    Phương pháp cần cải tiến

  • 3

    這個方法很適用。

    zhè ge fāng fǎ hěn shì yòng

    Phương pháp này rất phù hợp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

方法 nghĩa là gì? · Kaori Dict