方面
fāngmiàn
[ㄈㄤ ㄇㄧㄢˋ]
PHƯƠNG DIỆN
HSK 2TOCFL 3N

例句Câu ví dụ
- 1
在吃的方面,他不太重視。
zài chī de fāng miàn tā bù tài zhòng shì
Về mặt ăn uống, anh ấy không quan tâm lắm
- 2
各個方面都要注意。
gè gè fāng miàn dōu yào zhù yì
Phải chú ý đến mọi khía cạnh
- 3
在這方面,我不如他。
zài zhè fāngmiàn, wǒ bùrú tā。
Trong lĩnh vực này, tôi không bằng anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.