學華語Kaori Dict

方面

fāngmiàn

ㄈㄤ ㄇㄧㄢˋ

PHƯƠNG DIỆN

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.khía cạnh
  2. 2.phương diện
  3. 3.lĩnh vực
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.mặt
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    在吃的方面,他不太重視。

    zài chī de fāng miàn tā bù tài zhòng shì

    Về mặt ăn uống, anh ấy không quan tâm lắm

  • 2

    各個方面都要注意。

    gè gè fāng miàn dōu yào zhù yì

    Phải chú ý đến mọi khía cạnh

  • 3

    在這方面,我不如他。

    zài zhè fāngmiàn, wǒ bùrú tā。

    Trong lĩnh vực này, tôi không bằng anh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

方面 nghĩa là gì? · Kaori Dict