學華語Kaori Dict

麵包

giản thể: 面包

miànbāo

ㄇㄧㄢˋ ㄅㄠ

DIỆN BAO

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.bánh mì
  2. 2.LT:片[pian4],袋[dai4],塊|块[kuai4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    早飯我吃面包,喝牛奶。

    zǎo fàn wǒ chī miàn bāo hē niú nǎi

    Bữa sáng tôi ăn bánh mì, uống sữa

  • 2

    回家的路上,我買了面包。

    huí jiā de lù shang wǒ mǎi le miàn bāo

    Trên đường về nhà, tôi mua bánh mì

  • 3

    面包上有果醬。

    miàn bāo shàng yǒu guǒ jiàng

    Có lớp mứt trên bánh mì

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
  • MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麵包 nghĩa là gì? · Kaori Dict