- 1.bánh mì
- 2.LT:片[pian4],袋[dai4],塊|块[kuai4]

例句Câu ví dụ
- 1
早飯我吃面包,喝牛奶。
zǎo fàn wǒ chī miàn bāo hē niú nǎi
Bữa sáng tôi ăn bánh mì, uống sữa
- 2
回家的路上,我買了面包。
huí jiā de lù shang wǒ mǎi le miàn bāo
Trên đường về nhà, tôi mua bánh mì
- 3
面包上有果醬。
miàn bāo shàng yǒu guǒ jiàng
Có lớp mứt trên bánh mì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 麵MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.