字義Nghĩa
麪 — bột, bột nhào, mìmáy dịch
miànDIỆN
- 1.bột
- 2.mì
- 3.(thức ăn) mềm (không giòn)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 麥 (mạch) chỉ nghĩa, 面 [miàn] chỉ âm.
mặt
字的故事Chuyện chữ
MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.
組詞Từ chứa chữ này
- 麵包bánh mì
- 面前trước mặt
- 面對đối mặt; đương đầu
- 麵條兒biến thể er hoá của 麵條|面条[mian4 tiao2]
- 面積diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.)
- 面試được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)
- 面臨đối mặt với cái gì đó; đối diện với
- 面貌khuôn mặt; nét mặt
- 面子bề mặt ngoài; bên ngoài của cái gì đó
- 麵粉bột mì
- 裡面bên trong
- 見面gặp mặt; gặp nhau
- 方面khía cạnh
- 前面phía trước
- 對面bên kia (đường)
- 一方面một mặt