學華語Kaori Dict

面貌

miànmào

ㄇㄧㄢˋ ㄇㄠˋ

DIỆN MẠO

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.khuôn mặt; nét mặt
  2. 2.diện mạo; vẻ ngoài
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    城市的面貌變了。

    chéng shì de miàn mào biàn le

    Ngoại hình thành phố đã thay đổi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面貌 nghĩa là gì? · Kaori Dict