學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhan sắcmáy dịch

màoMẠO

  1. 1.diện mạo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

貌 (形声。从豹省,皃声。本作皃”,从人白”,象人面形。儿,古文人”字。本义面容,相貌,容貌) 同本义(外在的仪表,生就的形象) 皃,颂仪也。--《说文》。按,面之神气曰颂,面之形状曰皃。 夫皃情之华也。--《国语·晋语》 貌思恭。--《论语》。皇疏动容谓之皃。” 貌耸神溢。--唐·李朝威《柳毅传》 人之貌有与也。--《庄子·养生主》 子产蹴然改容更貌。--《庄子·德充符》 貌甚寝。--明·魏禧《大铁椎传》 又如貌团团(形容面容姣圆、丰润的样子);貌侵(容貌丑陋 貌(皃)mào ⒈面容,长相面~。容~。相~。 ⒉外表,外观外~。~合神离。形~奇伟。 ⒊情态,样子笑~。愉快~。花园的全~。 貌mò 1.描绘。 2.指刺绣图像。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trĩ) chỉ nghĩa, [mào] chỉ âm.

mạo — ngoại hình của một con thú; 皃 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 貌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict