貌相
màoxiàng
[ㄇㄠˋ ㄒㄧㄤˋ]
MẠO TƯỚNG
- 1.diện mạo (đặc biệt là bề ngoài)
- 2.ngoại hình
- 3.đánh giá một người qua bề ngoài

例句Câu ví dụ
- 1
他兩個萍水相逢,年相若,貌相似,譚吐應對之間,彼此敬慕。
tā liǎng gě píngshuǐxiāngféng, nián xiāngruò, màoxiàng shì, Tán tǔ yìngduì zhījiān, bǐcǐ jìng mù。
Hai người họ gặp nhau hoàn toàn tình cờ, tuổi tác tương tự, ngoại hình giống nhau, trong lúc trò chuyện, họ nảy sinh sự ngưỡng mộ lẫn nhau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.