學華語Kaori Dict

照相

zhàoxiàng

ㄓㄠˋ ㄒㄧㄤˋ

CHIẾU TƯỚNG

HSK 2TOCFL 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    許多游客在廣場上照相。

    xǔ duō yóu kè zài guǎng chǎng shàng zhào xiàng

    Nhiều du khách chụp ảnh trên quảng trường

  • 2

    我喜歡旅游,也喜歡照相。

    wǒ xǐ huan lǚ yóu yě xǐ huan zhào xiàng

    Tôi thích du lịch và chụp ảnh

  • 3

    我用相機照相,照片都很好看。

    wǒ yòng xiàng jī zhào xiàng zhào piàn dōu hěn hǎo kàn

    Tôi dùng máy ảnh chụp ảnh, tất cả ảnh đều đẹp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

照相 nghĩa là gì? · Kaori Dict