例句Câu ví dụ
- 1
許多游客在廣場上照相。
xǔ duō yóu kè zài guǎng chǎng shàng zhào xiàng
Nhiều du khách chụp ảnh trên quảng trường
- 2
我喜歡旅游,也喜歡照相。
wǒ xǐ huan lǚ yóu yě xǐ huan zhào xiàng
Tôi thích du lịch và chụp ảnh
- 3
我用相機照相,照片都很好看。
wǒ yòng xiàng jī zhào xiàng zhào piàn dōu hěn hǎo kàn
Tôi dùng máy ảnh chụp ảnh, tất cả ảnh đều đẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
