學華語Kaori Dict

相關

giản thể: 相关

xiāngguān

ㄒㄧㄤ ㄍㄨㄢ

TƯƠNG QUAN

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.liên quan
  2. 2.tương ứng
  3. 3.thích hợp
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.có quan hệ với nhau
  2. 5.(thống kê) tương quan

例句Câu ví dụ

  • 1

    這和天氣變化相關。

    zhè hé tiān qì biàn huà xiāng guān

    Điều này liên quan đến sự thay đổi thời tiết

  • 2

    相關關系不導致因果關系。

    xiāngguān guānxi bù dǎozhì yīnguǒ guānxi。

    Mối quan hệ tương quan không dẫn đến mối quan hệ nhân quả

  • 3

    我越是為考試學習,越是不會成功!我想這不會導致相關的因果關系。

    wǒ yuè shì wèi kǎoshì xuéxí, yuè shì bùhuì chénggōng! wǒ xiǎng zhèbu huì dǎozhì xiāngguān de yīnguǒ guānxi。

    Tôi càng học cho kỳ thi thì lại càng không thể thành công! Tôi nghĩ điều này không có mối quan hệ nhân quả liên quan

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相關 nghĩa là gì? · Kaori Dict