學華語Kaori Dict

giản thể:

guān

ㄍㄨㄢ

QUAN

HSK 1TOCFL 2V
  1. 1.ải núi
  2. 2.đóng; khép; tắt
  3. 3.giam giữ; nhốt; nhốt (ai đó trong phòng, chim trong lồng, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.liên quan; dính líu

Cách đọc khác:Guānhọ [Guan1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請關門。

    qǐng guān mén

    Vui lòng đóng cửa.

  • 2

    出門以前,別忘了關燈。

    chū mén yǐ qián bié wàng le guān dēng

    Trước khi ra ngoài, đừng quên tắt đèn

  • 3

    他隨手關了門。

    tā suí shǒu guān le mén

    Anh ấy随手 đóng cửa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

關 nghĩa là gì? · Kaori Dict