- 1.ải núi
- 2.đóng; khép; tắt
- 3.giam giữ; nhốt; nhốt (ai đó trong phòng, chim trong lồng, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.liên quan; dính líu
Cách đọc khác:Guān — họ [Guan1]

例句Câu ví dụ
- 1
請關門。
qǐng guān mén
Vui lòng đóng cửa.
- 2
出門以前,別忘了關燈。
chū mén yǐ qián bié wàng le guān dēng
Trước khi ra ngoài, đừng quên tắt đèn
- 3
他隨手關了門。
tā suí shǒu guān le mén
Anh ấy随手 đóng cửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.