學華語Kaori Dict

guàn

ㄍㄨㄢˋ

QUÁN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.tưới
  2. 2.rót
  3. 3.cài đặt (phần mềm)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ghi (âm nhạc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把水瓶灌滿。

    qǐng bǎ shuǐ píng guàn mǎn。

    Hãy đổ đầy chai nước

  • 2

    他對她大灌迷湯。

    tā duì tā dà guàn mí tāng。

    Anh đang nói rất ngọt với cô ấy

  • 3

    他在桶里灌滿了水。

    tā zài tǒng lǐ guàn mǎn le shuǐ。

    Anh ấy đã đổ đầy nước vào thùng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灌 nghĩa là gì? · Kaori Dict